nhóm chức
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm nguyên tử đặc trưng trong phân tử hợp chất hữu cơ: "nhóm chức" là một nhóm các nguyên tử liên kết với nhau trong một phân tử, quyết định tính chất hóa học đặc trưng của hợp chất đó. Ví dụ, nhóm hydroxyl (-OH) là nhóm chức của rượu.
- Đơn vị cấu trúc mang tính chất hóa học: Trong hóa học hữu cơ, các hợp chất có cùng nhóm chức sẽ có phản ứng tương tự nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhóm chức cacboxyl (-COOH) là đặc trưng của axit cacboxylic. (Nhóm nguyên tử này quyết định tính axit của hợp chất.)
- Rượu etylic có nhóm chức hydroxyl (-OH). (Nhóm này làm cho rượu có khả năng tạo liên kết hydro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhóm chức hóa học": tập hợp các nguyên tử xác định loại phản ứng của hợp chất.
- Việc xác định nhóm chức hóa học giúp dự đoán tính chất của chất. (Nhờ nhóm chức, ta biết chất đó có thể tham gia phản ứng nào.)
"nhóm chức đa chức": hợp chất có nhiều hơn một nhóm chức trong phân tử.
- Glucose có nhóm chức đa chức gồm cả hydroxyl và aldehyde. (Glucose vừa có tính chất của rượu vừa của andehit.)
"nhóm chức đặc trưng": nhóm chức làm nên tính chất riêng biệt của một loại hợp chất.
- Nhóm chức đặc trưng của este là -COO-. (Nhóm này tạo nên mùi thơm và tính chất hóa học của este.)
Biến thể và từ gần giống
Chức (danh từ): vị trí, nhiệm vụ trong tổ chức; trong hóa học, "chức" có nghĩa là nhóm chức.
- Chức năng của nhóm này là tạo liên kết. (Nhiệm vụ của nhóm nguyên tử này.)
Nhóm (danh từ): tập hợp các phần tử có chung đặc điểm.
- Nhóm các nguyên tử này quyết định tính chất. (Tập hợp nguyên tử.)
Từ đồng nghĩa
- Nhóm nguyên tử đặc trưng: cách gọi khác của nhóm chức trong hóa học hữu cơ.
- Nhóm hoạt động: thuật ngữ ít phổ biến, chỉ nhóm chức có khả năng phản ứng cao.
Thành ngữ liên quan
- Nhóm chức cơ bản: nhóm chức đơn giản, thường gặp như hydroxyl, cacboxyl.
- Học sinh cần nắm vững nhóm chức cơ bản để giải bài tập. (Các nhóm như -OH, -COOH là nền tảng.)